Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nuôi tằm" (1)

nuôi tằm
phát
Tiếng Anh Danh từsericulture
Từ vựng của tôi
Họ nuôi tằm để lấy tơ.
They raise silkworms for silk.

swap_horiz Từ liên quan "nuôi tằm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nuôi tằm" (1)

Họ nuôi tằm để lấy tơ.
They raise silkworms for silk.